 - Luu Hoang Tri.jpg)
LƯU HOẰNG TRÍ (Giáo viên chuyên Anh – Trường THPT Nguyễn Thượng Hiền – TP. HCM)
BÀI TẬP TIẾNG ANH 6
NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
(KHÔNG ĐÁP ÁN)
DeThi.edu.vn
Lời nói đầu
Các em học sinh thân mến!
Chúng tôi biên soạn “Bài tập Tiếng Anh 6 – Không đáp án” dùng kèm với “Tiếng Anh 6”
của Nhà xuất bản giáo dục Việt Nam với sự hợp tác của Tập đoàn Xuất bản Giáo dục Person, và
dành cho học sinh lớp 6 đã học qua Tiếng Anh lớp 3, Tiếng Anh lớp 4 và Tiếng Anh lớp 5 ở bậc
Tiểu học.
Chúng tôi tập trung biên soạn các dạng bài tập nhằm phát triển năng lực giao tiếp bằng Tiếng
anh thông qua kĩ năng nói, đọc, viết, trong đó có chú ý đến tâm lí lứa tuổi của học sinh lớp 6.
Bài tập dành cho mỗi đơn vị bài học bao gồm:
Phần A: Phonetics (Ngữ âm)
Phần B: Vocabulary & Grammar (Từ vựng và ngữ pháp)
Phần C: Speaking (Nói)
Phần D: Reading (Đọc)
Phần E: Writing (Viết)
Test (gồm 80 câu hỏi kiểm tra với bài tập phát triển các kĩ năng trên)
Các bài “Test yourself” giúp học sinh tự kiểm tra những nội dung kiến thức và rèn luyện các
kĩ năng sau mỗi 3 đơn vị bài học.
Các bài tập trong “Bài tập Tiếng Anh 6 – Không đáp án” đa dạng, phong phú, bám sát từ
vựng, ngữ pháp và chủ đề trong sách giáo khoa “Tiếng anh 6” của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
và Tập đoàn Xuất bản Giáo dục Person.
Chúng tôi hi vọng rằng “Bài tập Tiếng Anh 6 – Không đáp án” sẽ là một tài liệu tự học
hữu ích cũng như một phương tiện hỗ trợ cho việc rèn luyện, nâng cao trình độ Tiếng Anh cho học
sinh lớp 6.
Mặc dù đã có nhiều cố gắng trong việc biên soạn, song không thể tránh khỏi thiếu sót. Chúng
tôi rất mong nhận được những đóng góp quý báu của các bạn đồng nghiệp và các em học sinh để
cuốn sách hoàn thiện hơn trong lần tái bản sau.
Xin trân trọng cảm ơn!
Tác giả
DeThi.edu.vn
Lưu Hoằng Trí Bài tập Tiếng Anh lớp 6 | 1
Unit 1: MY NEW SCHOOL
A. PHONETICS
Put the words with the underlined part into the correct column.
.
/əʊ/ /ʌ/
………………………………………………. ………………………………………………. ………………………………………………. ……………………………………………….
……………………………………………… ……………………………………………… ……………………………………………… ………………………………………………
B. VOCABULARY & GRAMMAR I. Put the words below into the correct verb group.
1. play: __________________________________________________________________________________
_______________________________________________________________________________________ 2. do: ___________________________________________________________________________________
_______________________________________________________________________________________ 3. have: _________________________________________________________________________________
_______________________________________________________________________________________ 4. study: _________________________________________________________________________________
_______________________________________________________________________________________
II. School subjects. A. Do you know the subjects? What are their Vietnamese equivalents?
1. Art: ____________________________________________________________ 2. English: ____________________________________________________________ 3. Geography: ____________________________________________________________ 4. History: ____________________________________________________________ 5. Maths: ____________________________________________________________ 6. Music: ____________________________________________________________ 7. PE (Physical Education): ____________________________________________________ 8. Science: ____________________________________________________________ 9. ICT (Information and Communication Technology): ______________________________
Monday month some don’t love come club hungry lunch homework subject only study home rubber notebook rode post one overseas go mum poem borrow other wonderful Sunday country video lower
drawing painting basketball football volleyball badminton Maths Science English Physics homework pop music lessons breakfast lunch dinner judo …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.