
1 |
MỆNH ĐỀ QUAN HỆ
I. ĐỊNH NGHĨA:
• Mệnh đề quan hệ hay là một mệnh đề phụ được dùng để bổ sung ý nghĩa cho một danh từ
đứng trước nó.
E.g: The man who lives next door is very handsome.
(Người đàn ông sống cạnh nhà tôi rất đẹp trai.)
• Mệnh đề quan hệ thường được bắt đầu bằng các đại từ quan hệ: who, whom, which, that,
whose hoặc các trạng từ quan hệ: where, when, why.
II. CÁC ĐẠI TỪ QUAN HỆ:
WHO: Thay thế cho danh từ chỉ người, đóng chức năng chủ ngữ trong câu. Theo sau Who
phải là một động từ.
E.g: The man who met me at the airport gave me the money.
(Người đàn ông gặp tôi ở sân bay đã đưa tôi số tiền này)
E.g: That is the boy who helped me to find your house.
(Đó là cậu bé người đã giúp tôi tìm nhà của bạn đấy!)
WHOM: Thay thế cho danh từ chỉ người, đóng chức năng tân ngữ trong câu. Theo sau
Whom phải là một chủ ngữ.
E.g: The woman whom you saw yesterday is my aunt.
(Người phụ nữ mà bạn gặp ngày hôm qua là dì của tôi)
E.g: This is the man whom we saw at the party yesterday.
(Đây là người đàn ông mà chúng tôi gặp vào bữa tiệc ngày hôm qua)
WHICH: Thay thế cho danh từ chỉ vật, đóng chức năng chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Vì vậy, sau Which có thể là động từ hoặc chủ ngữ.
E.g: The pencil which is in your pocket belongs to me.
(Cây bút chì trong túi của bạn là của tôi đấy!) → Which đóng chức năng chủ ngữ
E.g: The car which he bought is very expensive.
(Chiếc xe mà anh ta mua thì rất đắt)→ Which đóng chức năng tân ngữ
* Notes: Khi Which đóng chức năng tân ngữ, ta có thể lược bỏ nó.
E.g: The dress (which) I bought yesterday is very beautiful.
(Cái áo (mà) tôi mua ngày hôm qua thì rất là đẹp)
DeThi.edu.vn
2 |
THAT: Thay thế cho cả người lẫn vật, đóng bất cứ chức năng nào và có thể thay thế cho
cả who, whom, which.
E.g: This is the book that I like best. → That đóng chức năng tân ngữ
(Đây là cuốn sách mà tôi thích nhất)
E.g: My father is the person that I admire most. → That đóng chức năng tân ngữ
(Cha tôi là người mà tôi ngưỡng mộ nhất)
E.g: I can see the girl and her dog that are running in the park. → That đóng chức năng chủ
ngữ
(Tôi có thể thấy một cô gái và con chó của bã đang chạy trong công viên)
* Notes:
Các trường hợp không dùng THAT
+ Không dùng That trong mệnh đề quan hệ có dấu phẩy
E.g: Shakespeare, who wrote “Romeo and Juliet”, died in 1616.
+ Không dùng That khi có giới từ ở phía trước (in, on, at, of…)
E.g: I went back to the village where/in which I was born.
+ Không dùng That khi nó thay thế cho cả mệnh đề đứng trước. Ở đây, ta phải dùng
Which để thay thế.
E.g: It rained all day, which was a pity.
Các trường hợp dùng THAT
+ Danh từ phía trước chỉ cả người lẫn vật (hỗn từ)
Eg: I see the girl anh her dog that are running in the park.
+ Sau cấu trúc so sánh nhất
The most/best/lest/worst … + THAT + . . ..
The most+ adj + est… + THAT + . . .
E.g. This the most beautiful girl that I've ever met.
+ Sau các từ chỉ số thứ tự
The first, The second, The third, the last, the only, …
+ Sau các đại từ bất định
Someone, anybody, nothing, any thing, something, no one, …
E.g. There is something that must be done.
DeThi.edu.vn
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.