Quảng cáo
Bài tập Tiếng Anh Lớp 11 - Unit 1 The generation gap (Có đáp án)
QR

Bài tập Tiếng Anh Lớp 11 - Unit 1 The generation gap (Có đáp án)

Nguồn: dethi.edu.vn

Xem trước nội dung

UNIT 1: THE GENERATION GAP

(KHOẢNG CÁCH THẾ GIỚI)

A. VOCABULARY

New words Meaning Picture Example

afford

/əˈfɔːd/ (v)

có khả năng chi trả, có điều kiện

I cannot afford to buy a house.

Tôi không có điều kiện để mua nhà.

bless

/bles/ (v)

cầu nguyện We blessed their marriage.

Chúng tôi đã chúc phúc cho cuộc hôn nhân của họ.

childcare

/ˈtʃaɪldkeə(r)/ (n)

việc chăm sóc con cái

We are worried about childcare because we don't get our parents' help.

Chúng tôi khá lo lắng về việc chăm sóc con cái vì chúng tôi không được cha mẹ hỗ trợ.

compassion

/kəmˈpæʃn/ (n)

lòng thương, lòng trắc ẩn

I hope that he will show a little compassion.

Tôi hy vọng anh ta sẽ thể hiện một chút tình thương.

conflict

/ˈkɒnflɪkt/ (n)

xung đột There are sometimes some conflicts between parents and their children.

Đôi lúc giữa cha mẹ và con cái sẽ nảy sinh xung

DeThi.edu.vn

đột.

conservative

/kənˈsɜːvətɪv/

(adj)

bảo thủ My grandparents tend to be more conservative and a bit suspicious of anything new.

Ông bà của tôi thường khá bảo thủ và nghi ngờ những cái mới.

curfew

/ˈkɜːfjuː/ (n)

hạn thời gian về nhà, lệnh giới nghiêm

I'll be in trouble if I get home after curfew.

Tôi sẽ gặp rắc rối nếu về nhà sau giờ giới nghiêm.

elegant

/ˈelɪɡənt/ (adj)

thanh lịch, tao nhã Look! She is wearing a very elegant dress.

Trông kìa! Cô ấy mặc một chiếc váy thật thanh lịch.

flashy

/ˈflæʃi/ (adj)

diện, hào nhoáng

My parents don't like me wearing flashy clothes.

Bố mẹ không thích tôi ăn mặc quá hào nhoáng.

frustrating

/frʌˈstreɪtɪŋ/ (adj)

gây khó chịu, bực mình It is frustrating because my daughter doesn't listen to what I say.

Thật bực mình khi con gái không chịu nghe lời tôi.

generation gap

/dʒen.əˈreɪʃən.ɡæp/ (n, p)

khoảng cách thế hệ

I think there is a generation gap between me and my parents.

Tôi nghĩ là có khoảng cách thế hệ giữa tôi và cha mẹ.

DeThi.edu.vn

impose /ɪmˈpəʊz/ (v)

(+ on somebody)

áp đặt lên ai đó Many parents often impose their choices of career on their children without thinking about their children's preferences.

Nhiều bố mẹ thường áp đặt lựa chọn nghề nghiệp thay con cái mà không hề suy nghĩ đến nguyện vọng của con mình.

mature /məˈtʃʊə(r)/ trưởng thành, chín chắn Living far from home can help us become mature and independent.

Sống xa nhà có thể giúp chúng ta trở nên chín chắn và tự lập.

multi-generational

/ˌmʌlti- ˌdʒenəˈreɪʃənl/ (adj)

đa thế hệ, nhiều thế hệ

The number of multi- generational households living under the same roof has increase in the USA over the past few years.

Số lượng các hộ gia đình đa thế hệ chung sống cùng nhau đang có xu hướng gia tăng ở Hoa Kỳ trong vài năm qua.

norm

/nɔːm/ (n)

sự chuẩn mực Some people think some types of clothes that their children want to wear can break norms of society.

Một số người cho rằng kiểu trang phục mà con cái họ muốn mặc có thể phá vỡ các quy tắc chuẩn mực xã hội.

DeThi.edu.vn

objection

/əbˈdʒekʃn/ (n)

sự phản đối, phản kháng My father has an objection to me going out after ten o'clock.

Cha phản đối việc tôi đi chơi sau 10 giờ đêm.

open –minded

/ˌəʊ.pənˈmaɪn.dɪd/ (adj)

thoáng, cởi mở

Because my mother is quite young, she is more open-minded.

Bởi vì mẹ tôi khá trẻ, bà ấy có suy nghĩ thoáng hơn.

outweigh

/ˌaʊtˈweɪ/ (v)

vượt hơn hẳn, nhiều hơn

The advantages of living abroad outweigh the disadvantages.

Lợi ích của việc sống ở nước ngoài nhiều hơn những bất lợi mà nó gây ra.

pierce

/pɪəs/ (v)

xâu khuyên (tai, mũi,...)

He has his ears pierced.

Anh ấy bấm lỗ tai.

prayer

/preə(r)/ (n)

lời cầu nguyện, lời thỉnh cầu

She always says her prayers before she goes to bed.

Cô ấy luôn luôn cầu nguyện trước khi đi ngủ.

DeThi.edu.vn

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo