
Unit 2. YOUR BODY AND YOU - KEY PART 1: VOCABULARY AND GRAMMAR REVIEW I. VOCABULARY bone (n.) xương brain (n.) não bộ brain cell (n. phr.) tế bào não lung (n.) lá phổi skin (n.) da, làn da stomach (n.) dạ dày stress (n.) áp lực treatment (n.) sự điều trị prevent (v.) ngăn ngừa, phòng ngừa boost (v.) thúc đẩy head massage (n. phr.) bóp đầu, mát xa đầu health care (n.) dịch vụ y tế, chăm sóc sức khoẻ side effect (n.) tác dụng phụ sleepiness (n.) tình trạng buồn ngủ, thèm ngủ sleeplessness (n.) sự mất ngủ bad breath (n.) chứng hôi miệng calorie need (n. phr.) nhu cầu calo food pyramid (n. phr.) tháp dinh dưỡng allergy (n.) sự dị ứng blood vessel (n.) mạch máu balance between yin and yang (n. phr.) sự cân bằng âm dương harmony (n.) sự hoà hợp sugary drink (n. phr.) nước ngọt whole grains (n. phr.) ngũ cốc nguyên hạt acupuncture (n.) châm cứu alternative treatment (n. phr.) phương pháp chữa trị thay thế bacterium (n.) vi khuẩn disorder (n.) rối loạn nerve (n.) dây thần kinh precaution (n.) khuyến cáo, lưu ý therapy (n.) liệu pháp, trị liệu health practice (n.) cách chữa bệnh, tập tục chữa bệnh health belief (n.) niềm tin về sức khoẻ circulatory system (n. phr.) hệ tuần hoàn digestive system (n. phr.) hệ tiêu hoá immune system (n. phr.) hệ miễn dịch respiratory system (n. phr.) hệ hô hấp skeletal system (n. phr.) hệ xương resistance (n.) sức đề kháng, sức bền pump (v.) bơm skeleton (n.) bộ xương skull (n.) xương sọ, hộp sọ spine (n.) xương sống
DeThi.edu.vn
intestine (n.) ruột acupoint (n.) huyệt châm cứu acupressure (n.) bấm huyệt ailment (n.) bệnh nhẹ aromatherapy (n.) liệu pháp chữa bệnh bằng dầu thơm II. GRAMMAR A. TƯƠNG LAI ĐƠN VÀ TƯƠNG LAI GẦN
SO SÁNH "WILL" VÀ "BE GOING TO" 1. Dạng thức của động từ Dạng thức của động từ thường với will và be going to
Will:
S + will + V
Be going to:
S + am/is/are + going to + V Ex: She will eat less fast food. Cô ấy sẽ hạn chế ăn đồ ăn nhanh. We are going to try aromatherapy. Chúng tôi sẽ thử liệu pháp trị liệu bằng tinh dầu thơm. 2. Cách dùng
Khác biệt 1 Wil: diễn tả quyết định tức thời đưa ra ngay tại thời điểm nói về sự việc trong tương lai. Be going to: diễn tả dự định, quyết định có sẵn trước thời điểm nói về sự việc trong tương lai.
Ex: Someone's calling. - OK. I'll answer it. Có ai đang gọi kìa. - Được rồi. Em sẽ đi trả lời. It's Andy's birthday tomorrow. - I know. I'm going to bring some cakes. Ngày mai là sinh nhật Andy đấy. - Tớ biết mà. Tớ sẽ mang một ít bánh đến. Khác biệt 2
Will Be going to Chức năng diễn đạt: Dự đoán về tương lai dựa trên quan điểm cá nhân của người nói
Chức năng diễn đạt: Dự đoán về tương lai dựa trên cơ sở, dấu hiệu thực tế ở thời điểm hiện tại Dấu hiệu nhận biết: think , hope, guess, I'm afraid, probably, perhaps, maybe
Dấu hiệu nhận biết: Look at thegrey clouds! (Hãy nhìn những đám mây đen kìa!) We only have five minutes left. (Chúng mình chỉ còn có 5 phút nữa thôi.) Ví dụ: I think he'll go to the gym. (Tớ nghĩ anh ấy sẽ đến phòng tập.) Can you guess who will be the winner? (Cậu có đoán được ai sẽ là người chiến thắng không?) I’m afraid he won't come. (Tôi e rằng anh ấy sẽ không đến.)
Ví dụ: We only have five minutes left. We are going to be late for the meeting. (Chúng ta chỉ còn 5 phút nữa thôi. Chúng ta sẽ bị muộn họp.) Look at the long queue. We are going to wait for hours. (Nhìn hàng dài kìa. Chúng mình sẽ phải đợi nhiều giờ đồng hồ rồi.) 3. Một số cách sử dụng khác của "Will"
DeThi.edu.vn
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.