Quảng cáo
Sách giáo viên (SGV) - Hóa Học Lớp 10 Kết nối tri thức
QR

Sách giáo viên (SGV) - Hóa Học Lớp 10 Kết nối tri thức

Nguồn: sytu.vn

Nội dung Sách giáo viên (SGV) - Hóa Học Lớp 10 Kết nối tri thức Bản PDF Cuốn sách "Sách giáo viên (SGV) - Hóa Học Lớp 10 Kết nối tri thức" là một tài liệu giảng dạy trong lĩnh vực Hóa Học lớp 10. Cuốn sách được xuất bản bởi NXB Giáo dục Việt Nam và có nhiều tác giả như Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư, Nguyễn Thu Hà, Nguyễn Văn Hải, Lê Trọng Huyền, Vũ Anh Tuấn. Cuốn sách này được thiết kế đặc biệt dành riêng cho giáo viên và những người quan tâm đến môn Hóa Học. Nó cung cấp tri thức và kiến thức chi tiết về các khái niệm cơ bản của Hóa Học lớp 10. Cuốn sách được xây dựng theo chương trình giảng dạy chính thức, mục tiêu của sách là phục vụ việc giảng dạy và học tập hiệu quả. Nội dung của cuốn sách được phân chia thành các chương, mỗi chương tập trung vào một chủ đề cụ thể trong Hóa Học lớp 10. Cuốn sách bao gồm các bài giảng, bài tập, ví dụ minh họa và bài tập tự luận, giúp người đọc nắm vững kiến thức và phát triển kỹ năng trong việc giải quyết các vấn đề trong lĩnh vực Hóa Học. Đặc biệt, cuốn sách "Sách giáo viên (SGV) - Hóa Học Lớp 10 Kết nối tri thức" đặc trưng bởi việc kết nối tri thức thông qua việc hướng dẫn kỹ năng tư duy và quá trình giải quyết vấn đề trong Hóa Học. Sách không chỉ đưa ra kiến thức cơ bản mà còn khuyến khích sự tư duy sáng tạo và khám phá của người đọc. Với nội dung mang tính sáng tạo và phong cách truyền đạt dễ hiểu, cuốn sách này được đánh giá là một nguồn tài liệu hữu ích và thiết thực cho giáo viên, học sinh và những ai quan tâm đến lĩnh vực Hóa Học.

Xem trước nội dung

2

PHẦN 1. TÓM TẮT LÝ THUYẾT

Bài 1: NHẬP MÔN HÓA HỌC

NỘI DUNG

I. Đối tượng của nghiên cứu hóa học

 Hóa học là ngành khoa học thuộc lĩnh vực khoa học tự nhiên, nghiên cứu về thành phần, cấu

trúc, tính chất và sự biến đổi của chất cũng như ứng dụng của chúng.

Ví dụ:

Đơn chất Hợp chất

Lá nhôm Muối ăn

Các thể của chất

Ba thể của bromine

Biến đổi vật lí Biến đổi hóa học

Thăng hoa của iodine Nhúng đinh sắt vào dung dịch copper sulfate

3

II. Vai trò của hóa học trong đời sống và sản xuất

 Hoá học có vai trò quan trọng trong đời sống, sản xuất và nghiên cứu khoa học.

- Trong đời sống: thuốc chữa bệnh, thực phẩm, mĩ phẩm,….

- Trong sản xuất: phân bón hóa học, vật liệu, nhiên liệu,…

III. Phương pháp học tập hóa học

 Phương pháp học tập hoá học nhằm phát triển năng lực hoá học, bao gồm:

(1) Phương pháp tìm hiểu lí thuyết;

(2) Phương pháp học tập thông qua thực hành thí nghiệm;

(3) Phương pháp luyện tập, ôn tập;

(4) Phương pháp học tập trải nghiệm.

IV. Phương pháp nghiên cứu hóa học

 Phương pháp nghiên cứu hoá học bao gồm:

 Phương pháp nghiên cứu hoá học thường bao gồm một số bước:

4

CHƯƠNG I: CẤU TẠO NGUYÊN TỬ

Bài 2: THÀNH PHẦN CỦA NGUYÊN TỬ

NỘI DUNG

I. Thành phần cấu tạo nguyên tử

Nhà triết học Democritous (Đê-mô-crít, 460 − 370 trước Công Nguyên)

Kết luận: Nguyên tử gồm:

• Hạt nhân chứa proton, neutron • Vỏ nguyên tử chứa electron

Hình. Mô hình nguyên tử

5

Hình. Sơ đồ tóm tắt quá trình tìm ra thành phần nguyên tử

II. Sự tìm ra electron

Joseph John Thomson (1856 – 1940)

Nhà vật lí người Anh Hình. Thí nghiệm của Thomson – 1897

6

Thí nghiệm: phóng điện trong một ống thuỷ tinh gần như chân không (gọi là ống tia âm cực).

Vị trí trong nguyên tử LỚP VỎ (Shell)

Loại hạt Electron (e)

Khối lượng (amu) 1/1840 = 0,00055

Khối lượng (g) me = 9,11.10-28

Điện tích tương đối -1

Điện tích C (Coulomb) qe = -1,602.10-19

III. Sự khám phá hạt nhân nguyên tử

Nhà vật lí người New Zealand

E. Rutherford (Rơ-dơ-pho)

Hình. Thí nghiệm khám phá hạt nhân nguyên tử

Kết quả:

 Nguyên tử có cấu tạo rỗng, gồm hạt nhân ở trung tâm và lớp vỏ là các electron chuyển

động xung quanh hạt nhân.  Nguyên tử trung hoà về điện: số đơn vị điện tích dương của hạt nhân bằng số đơn vị điện

tích âm của các electron trong nguyên tử.

7

IV. Cấu tạo hạt nhân nguyên tử

Vị trí trong nguyên tử HẠT NHÂN (Nucleus)

Loại hạt Proton (p) Neutron (n)

Khối lượng (amu)  1 1

Khối lượng (g) 1,673.10-24 1,675.10-24

Điện tích tương đối +1 0

Điện tích C (Coulomb) 1,602.10-19 0

Người phát hiện E. Rutherford (Rơ-đo-pho)

Người New Zealand

J. Chadwick (Chat-uých)

Người Anh

Thời gian phát hiện 1918 1932

Thí nghiệm phát hiện Dùng hạt α bắn phá nitrogen Dùng hạt α bắn phá beryllium

V. Kích thước và khối lượng nguyên tử

1. Khối lượng

 Khối lượng của nguyên tử vô cùng nhỏ, để biểu thị khối lượng nguyên tử, các hạt cơ bản người ta dùng đơn vị khối lượng nguyên tử là amu (atomic mass unit).

1amu = 12

24

24

C 1 19,9265.10 g .m 1,66.10 g 12 12

  

Ví dụ: Một nguyên tử oxygen có khối lượng là 2,656.10-23g =

23

24 2,656.10 16 amu 1,66.10

g g

 

 Trong nguyên tử khối lượng của electron rất nhỏ so với khối lượng của proton và neutron. Nên khối lượng của nguyên tử chủ yếu tập trung ở hạt nhân.

2. Kích thước nguyên tử

 Kích thước của nguyên tử là khoảng không gian tạo bởi sự chuyển động của electron. Nếu xem

nguyên tử như một khối cầu thì đường kính nguyên tử khoảng 10-12m.

 Kích thước của nguyên tử rất nhỏ.

 Nên thường biểu thị bằng đơn vị picomet (pm),

nonomet (nm) hay angstrom (

0 A).

1pm =10-12m; 1

0 A= 10-10m ; 1nm = 10-9m Hình. Kích thước nguyên tử

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo