
Bài 40 : TH C HÀNH Ự
Đ C LÁT C T T NG H P Ọ Ắ Ổ Ợ Đ C LÁT C T T NG H P Ọ Ắ Ổ Ợ T NHIÊN VI T NAM Ự Ệ T NHIÊN VI T NAM Ự Ệ
BÀI GI NG MÔN Đ A LÝ L P 8 Ả Ị Ớ
1.Xác 1.Xác đ nh lát c t t nhiên t ng h p ị ắ ự ổ ợ nh lát c t t nhiên t ng h p ị ắ ự ổ ợ Vi t Nam ệ Vi t Nam ệ
- Hư ng lát c t ớ ắ : TB-ĐN - Tuy n c t qua 3 khu v c ế ắ ự: • +Hoàng liên sơn • +CN M c Châu ộ • +Đ ng b ng Thanh hóa ồ ằ - Đ dài c a tuy n c t (t A-B trên s ộ ủ ế ắ ừ ơ đồ): 350km
Hoàng liên sơn CN M c châu ộ ĐB Thanh Hóa
Đ a ch t ị ấ (Nhóm 1)
Đ a hình ị (Nhóm 2)
Khí h u ậ (Nhóm 3)
Đ t ấ (Nhóm 4)
Ki u r ng ể ừ (nhóm 4)
Đá m c ma: ắ gra-nit, phun trào
Tr m tích ầ đá vôi
Tr m tích ầ phù sa
Núi th p, cao ấ TB < 1000m
Nhi t ệđ i nóng ớ q/năm,to23.6oC
mưa nhi u ề ( 1746mm/năm)
Th p, ấ b ng ph ng, ằ ẳ cao TB < 50m
C n nhi t : t ậ ệ 0 c Th p (18,5 ấ 0c/năm), mưa ít (1560mm/năm)
L nh quanh n ạ ăm mưa nhi u ề (3553mm/năm) t0 TBnăm 12,80c
R ng ôn ừ đ i núi cao ớ
Núi cao trên
dư i 3000m ớ
Mùn
C n nhi t ậ ệđ i ớ Và đ ng c ồ ỏ
Fe-ra-lit đá vôi Phù sa trẻ
R ng nhi t ừ ệ đ i ớ
C ng c ủ ố C ng c ủ ố • Ch n câu ọ đúng nh t: ấ • 1.Lát c t t A-B trên s ắừ ơ đ 40.1 theo h ồ ư ng: ờ • A.Tây B c - Đông Nam ắ • B.Tay Nam – Đông B c ắ • C. Đông - Tây • D. B c - Nam ắ • 2.Lo i tr m tích ạ ầ đá vôi ch y u c a khu v c ủế ủ ự: • A.núi Hoàng Liên Sơn • B. CN M c Châu ộ • C.đòng b ng Thanh Hóa ằ • D.M c châu-Hoàng Liên S ộ ơn
C ng c ủ ố C ng c ủ ố
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.