
Ti t 7: Tìm Hi u K t Qu Tác D ng L c. ế ể ế ả ụ ự . Nh ng hi n t ng c n chú ý quan sát khi có l c tác d n ữ ệ ượ ầ ự ụ
1. Nh ng s bi n đ i c a chuy n đ ng . ữ ự ế ổ ủ ể ộ
* V t đang chuy n đ ng, b d ng l i. ậ ể ộ ị ừ ạ * V t đang đang đ ng yên, b t đ u chuy n đ ng. ậ ứ ắ ầ ể ộ
* V t chuy n đ ng nhanh lên. ậ ể ộ * V t chuy n đ ng ch m l i. ậ ể ộ ậ ạ * V t đang chuy n đ ng theo h ng này, b ng ậ ể ộ ướ ổ chuy n đ ng theo h ng khác. ể ộ ướ
C1: Hãy tìm 4 ví d c th đ minh ho s bi n đ i ụụ ể ể ạự ế ổ c a chuy n đ ng. ủ ể ộ
2. Nh ng s bi n d ng. ữ ự ế ạ * Đó là s thay đ I hình d ng c a v t. Ví d , lò xo b kéo ự ổ ạ ủ ậ ụ ị dãn ra. C2: Hãy tr l i câu h i đ u bài. ảờ ỏ ầ Ng i hình bên trái đã gi ng cung. ườở ươ II. Nh ng k t qu tác d ng c a l c. ữ ế ả ụ ủ ự 1. Thí nghi m. ệ C3: Trong thí nghi m bài 6 (hình 6.1), đang gi xe đ t ệ ữ ộ nhiên ta buông tay không gi xe n a. Nh n xét v k t ữ ữ ậ ề ế qu tác d ng c a lò xo lá lên xe lúc đó. ả ụ ủ
Ti t 7: Tìm Hi u K t Qu Tác D ng L c. ế ể ế ả ụ ự . Nh ng hi n t ng c n chú ý quan sát khi có l c tác d n ữ ệ ượ ầ ự ụ
1. Nh ng s bi n đ i c a chuy n đ ng . ữ ự ế ổ ủ ể ộ
K t qu là xe đã chuy n đ ng. ế ả ể ộ C4: Trong thí nghi m (hình7.1), bu c s i dây vào xe lăn ệ ộ ợ r i th cho xe ch y xu ng t đ nh m i m t ph ng ồ ả ạ ố ừ ỉ ộ ặ ẳ nghiêng. Hãy tìm cách gi dây, sao cho xe ch ch y đ n ữ ỉ ạ ế l ng ch ng d c thì d ng l i. Nh n xét v k t qu ư ừ ố ừ ạ ậ ề ế ả tácd ng ụ c a l c mà tay ta tác d ng lên xe thông qua s i dây. ủ ự ụ ợ K t qu là xe đã d ng l i. ế ả ừ ạ
2. Nh ng s bi n d ng. ữ ự ế ạ II. Nh ng k t qu tác d ng c a l c. ữ ế ả ụ ủ ự 1. Thí nghi m. ệ
Ti t 7: Tìm Hi u K t Qu Tác D ng L c. ế ể ế ả ụ ự . Nh ng hi n t ng c n chú ý quan sát khi có l c tác d n ữ ệ ượ ầ ự ụ 1. Nh ng s bi n đ i c a chuy n đ ng . ữ ự ế ổ ủ ể ộ
C5: Trong thí nghi m (hình7.2), đ t m t lò xo lá tròn năm ngang l ng ệ ặ ộ ởư ch ng d c. Th m t hòn bi lăn t đ nh d c xu ng sao cho nó va ch m vào ừ ố ả ộ ừ ỉ ố ố ạ thành bên c a lò xo. Nh n xét v k t qu tác d ng c a l c mà lò xo tác ủ ậ ềế ả ụ ủ ự d ng lên hòn bi khi va ch m. ụ ạ K t qu là hòn bi chuy n đ ng theo h ng khác. ế ả ể ộ ướ C6: L y tay ép hai đ u m t lò xo. Nh n xét k t qu tác d ng c a l c mà ấ ầ ộ ậ ế ả ụ ủ ự tay ta tác d ng lên lò xo. ụ K t qu là lò xo b bi n d ng. ế ả ị ế ạ 2. Rút ra k t lu n: ế ậ C7: Ch n c m t thích h p trong khung đ đi n vào ch tr ng các câu sau ọ ụ ừ ợ ể ề ổ ố
2. Nh ng s bi n d ng. ữ ự ế ạ II. Nh ng k t qu tác d ng c a l c. ữ ế ả ụ ủ ự 1. Thí nghi m. ệ
Ti t 7: Tìm Hi u K t Qu Tác D ng L c. ế ể ế ả ụ ự . Nh ng hi n t ng c n chú ý quan sát khi có l c tác d ng. ữ ệ ượ ầ ự ụ 1. Nh ng s bi n đ i c a chuy n đ ng . ữ ự ế ổ ủ ể ộ
a) L c đ y mà lò xo lá tròn tác d ng lên xe lăn đã làm ự ẩ ụ xe. bi n đ i chuy n đ ng ế ổ ể ộ b) L c mà tay ta (thông qua s i dây) tác d ng lên xe ự ợ ụ lăn đã làm xe. bi n đ i chuy n đ ng ế ổ ể ộ c) L c mà lò xo lá tròn tác d ng lên hòn bi đã làm ự ụ hòn bi. bi n đ i chuy n đ ng ế ổ ể ộ L c mà tay ép vào lò xo đã làm ự lò xo. bi n d ng ế ạ
y: ậ L c tác d ng lên m t v t có th làm bi n đ i ự ụ ộ ậ ể ế ổ chuy n đ ng c a v t đó ho c làm nó bi n d ng. ể ộ ủ ậ ặ ế ạ
2. Nh ng s bi n d ng. ữ ự ế ạ II. Nh ng k t qu tác d ng c a l c. ữ ế ả ụ ủ ự
Ti t 7: Tìm Hi u K t Qu Tác D ng L c. ế ể ế ả ụ ự . Nh ng hi n t ng c n chú ý quan sát khi có l c tác d ng. ữ ệ ượ ầ ự ụ 1. Nh ng s bi n đ i c a chuy n đ ng . ữ ự ế ổ ủ ể ộ
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.