
Ti t: 12 ế
I. Kh i l ng riêng. Tính kh i l ng c a ố ượ ố ượ ủ các v t theo kh i l ng riêng: ậ ố ượ 1. Kh i l ng riêng: ố ượ C1: 1dm3 s t nguyên ch t có kh i l ng 7,8 ắ ấ ố ượ kg Nên 1m3 = 1000 dm3 7800 kg V y 0,9 m ậ 3 7800. 0,9 = 7020 kg Kh i l ng c a m t mét kh i m t ch t g i ố ượ ủ ộ ố ộ ấ ọ là kh i l ng riêng c a ch t đó ố ượ ủ ấ . Đ n v kh i l ng riêng là kilôgam trên mét ơ ị ố ượ kh i, kí hi u là kg/m ố ệ 3
2. B ng kh i l ng riêng c a m t s ch t: ả ố ượ ủ ộ ố ấ
ChÊt r¾n
Khối lượng Riêng ( kg/m3)
Chất lỏng Khối lượng
Riêng ( kg/m3)
Ch× 11300 Thñy
ng©n
13600
Sắt 7800 Nước 1000
Nhôm 2700 ét xăng 700
Đá Khoảng 2600
Dầu hỏa Khoảng 800
Gạo Khoảng 1200
Dầu ăn Khoảng 800
3. Tính kh i l ng c a m t v t theo kh i ố ượ ủ ộ ậ ố l ng riêng: ượ
C2: Hãy tính kh i l ng c a m t kh i đá. ố ượ ủ ộ ố Bi t kh i đá có th tích là 0,5 m ế ố ể 3
Kh i l ng c a 0,5 mét kh i đá là: ố ượ ủ ố 2600 kg/m3 . 0,5 m3 = 1300 kg C3:
= x
m D V
m: là kh i l ng c a v t tính b ng (kg) ố ượ ủ ậ ằ D : là kh i l ng riêng tính b ng (kg/m ố ượ ằ 3) V : là th tích c a v t tính b ng (m ể ủ ậ ằ 3)
II. Tr ng l ng riêng: ọ ượ Tr ng l ng c a m t mét kh i m t ch t ọ ượ ủ ộ ố ộ ấ g i là ọ tr ng l ng riêng c a ch t đó ọ ượ ủ ấ Đ n v c a tr ng l ng riêng là niut n ơ ịủ ọ ượ ơ trên mét kh i (N/m ố 3) C4: Ch n t thích h p trong khung đi n vào ọ ừ ợ ề ch tr ng : ổ ố
d = trong đó P
V
d là ................................
P là ................................
V là ...............................
tr ng l ng riêng (N/m ọ ượ 3
tr ng l ng (N) ọ ượ
th tích (m ể 3) D a vào công th c P = 10.m ; ta có th tính ự ứ ể tr ng l ng riêng d theo kh i l ng riêng D : ọ ượ ố ượ d = 10 . D
III. Xác đ nh tr ng l ng riêng c a m t ị ọ ượ ủ ộ ch t: ấ C5: Tìm cách xác đ nh tr ng l ng riêng ị ọ ượ c a ch t làm qu cân . D ng c g m có: ủ ấ ả ụ ụồ M t qu cân ộ ả M t bình chia đ ộ ộ M t l c k ộ ự ế IV. V n d ng: ậ ụ C6: Tính kh i l ng và tr ng l ng c a ố ượ ọ ượ ủ m t chi c d m s t có th tích 40 dm ộ ế ầ ắ ể 3 Kh i l ng c a chi c d m s t: ố ượ ủ ế ầ ắ m = D . V = 7800 kg/m3 . 0,04 m3 = 312 kg
Tr ng l ng c a d m s t: ọ ượ ủ ầ ắ p = 10 . m = 10 . 312 = 3120 (N)
Ghi nh : ớ
Kh i l ng riêng c a m t ch t đ c ố ượ ủ ộ ấ ượ xác đ nh b ng kh i l ng c a m t đ n v ị ằ ố ượ ủ ộ ơ ị th tích (1m ể 3) ch t đó: D = m/V ấ Đ n v kh i l ng riêng là kilôgam trên ơ ị ố ượ mét kh i (kg/m ố 3) Tr ng l ng riêng c a m t ch t đ c ọ ượ ủ ộ ấ ượ xác đ nh b ng tr ng l ng c a m t đ n v ị ằ ọ ượ ủ ộ ơ ị th tích(1m ể 3) ch t đó: d = P/V ấ Công th c tính tr ng riêng theo kh i ứ ọ ố l ng riêng: d = 10 . D ượ
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.