Quảng cáo
At school
QR

At school

Nguồn: onluyen.vn

Xem trước nội dung

I/ New words:

- A student (n) : Học sinh

- A teacher (n) : Giáo viên

- A school (n) : Trường

- A class (n) : Lớp học

- A desk (n) : Bàn ( có hộc)

Hell o

Hell o

- A classroom (n) : Phòng học

II. Listen and Complete the dialogue:

Ba : I’m a ………. .... This …. my ………. and that’s ….. class. This is my classroom. Tung: Is ……. your teacher ? Ba : ……, …… is my ………. Tung: …. this …….. desk ? Ba : No. That’s my desk.

student is school my

that Yes

that

teacher Is your

III/ Model sentences:

- This is my desk. - That’s my school. - Is this your class? Yes, it is.

- Is that your teacher ? No, it isn’t

1/ Form : This/ That is + N ( số ít)

Is + this/ that + N (số ít) …….? Yes/ No..

2/ Use : Để giới thiệu về người hoặc vật ở trường

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo