Giải Bài 3 trang 9 Vở thực hành Toán 5
Đề bài
Hoàn thành bảng sau.
| Tỉ lệ bản đồ | 1 : 10 000 | 1 : 1 000 000 | 1 : 500 000 |
| --- | --- | --- | --- |
| Độ dài trên bản đồ (cm) | 15 | 8 | ? |
| Độ dài thật (km) | ? | ? | 40 |
Lời giải
Nhắc lại: Với tỉ lệ bản đồ $1 : n$ thì độ dài thật = độ dài trên bản đồ $\times\, n$, và đổi kết quả về ki-lô-mét (nhớ $1\text{ km} = 100\,000\text{ cm}$).
a) Cột tỉ lệ $1 : 10\,000$ (độ dài trên bản đồ 15 cm — tìm độ dài thật):
Độ dài thật là:
$$15 \times 10\,000 = 150\,000 \text{ (cm)}$$
Đổi ra ki-lô-mét: $150\,000\text{ cm} = 1{,}5\text{ km}$.
b) Cột tỉ lệ $1 : 1\,000\,000$ (độ dài trên bản đồ 8 cm — tìm độ dài thật):
Độ dài thật là:
$$8 \times 1\,000\,000 = 8\,000\,000 \text{ (cm)}$$
Đổi ra ki-lô-mét: $8\,000\,000\text{ cm} = 80\text{ km}$.
c) Cột tỉ lệ $1 : 500\,000$ (độ dài thật 40 km — tìm độ dài trên bản đồ):
Đổi độ dài thật ra xăng-ti-mét: $40\text{ km} = 40 \times 100\,000 = 4\,000\,000\text{ (cm)}$.
Độ dài trên bản đồ là:
$$4\,000\,000 : 500\,000 = 8 \text{ (cm)}$$
Bảng hoàn thành:
| Tỉ lệ bản đồ | 1 : 10 000 | 1 : 1 000 000 | 1 : 500 000 |
| --- | --- | --- | --- |
| Độ dài trên bản đồ (cm) | 15 | 8 | 8 |
| Độ dài thật (km) | 1,5 | 80 | 40 |
Thử lại: $1{,}5\text{ km} = 150\,000\text{ cm};\ 150\,000 : 10\,000 = 15$ ✓ — $80\text{ km} = 8\,000\,000\text{ cm};\ 8\,000\,000 : 1\,000\,000 = 8$ ✓ — $8 \times 500\,000 = 4\,000\,000\text{ cm} = 40\text{ km}$ ✓.
Đáp số
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
