Giải Hoạt động 1 trang 68 SGK Toán 12
Đề bài
Hình thành biểu thức toạ độ của phép cộng hai vectơ, phép trừ hai vectơ, phép nhân một số với một vectơ trong không gian
Trong không gian $Oxyz$, cho hai vectơ $\vec{a} = (1; 0; 5)$ và $\vec{b} = (1; 3; 9)$.
a) Biểu diễn hai vectơ $\vec{a}$ và $\vec{b}$ qua các vectơ đơn vị $\vec{i}, \vec{j}, \vec{k}$.
b) Biểu diễn hai vectơ $\vec{a} + \vec{b}$ và $2\vec{a}$ qua các vectơ đơn vị $\vec{i}, \vec{j}, \vec{k}$, từ đó xác định toạ độ của hai vectơ đó.
Lời giải
a) Biểu diễn $\vec{a}$ và $\vec{b}$ qua $\vec{i}, \vec{j}, \vec{k}$
Trong không gian $Oxyz$, mỗi vectơ có toạ độ $(x; y; z)$ được biểu diễn dưới dạng $x\vec{i} + y\vec{j} + z\vec{k}$.
Với $\vec{a} = (1; 0; 5)$:
$$\vec{a} = 1\vec{i} + 0\vec{j} + 5\vec{k} = \vec{i} + 5\vec{k}.$$
Với $\vec{b} = (1; 3; 9)$:
$$\vec{b} = 1\vec{i} + 3\vec{j} + 9\vec{k} = \vec{i} + 3\vec{j} + 9\vec{k}.$$
b) Biểu diễn $\vec{a} + \vec{b}$ và $2\vec{a}$, từ đó xác định toạ độ
*Vectơ $\vec{a} + \vec{b}$:*
$$\vec{a} + \vec{b} = (\vec{i} + 5\vec{k}) + (\vec{i} + 3\vec{j} + 9\vec{k}).$$
Nhóm các số hạng theo từng vectơ đơn vị:
$$\vec{a} + \vec{b} = (1+1)\vec{i} + (0+3)\vec{j} + (5+9)\vec{k} = 2\vec{i} + 3\vec{j} + 14\vec{k}.$$
Do đó toạ độ của $\vec{a} + \vec{b}$ là:
$$\vec{a} + \vec{b} = (2; 3; 14).$$
*Vectơ $2\vec{a}$:*
$$2\vec{a} = 2(\vec{i} + 5\vec{k}) = 2\vec{i} + 10\vec{k} = 2\vec{i} + 0\vec{j} + 10\vec{k}.$$
Do đó toạ độ của $2\vec{a}$ là:
$$2\vec{a} = (2; 0; 10).$$
Kiểm tra: Cộng theo từng toạ độ tương ứng: $\vec{a}+\vec{b} = (1+1;\,0+3;\,5+9) = (2;3;14)$ và $2\vec{a} = (2\cdot1;\,2\cdot0;\,2\cdot5) = (2;0;10)$ — khớp với kết quả biểu diễn qua $\vec{i}, \vec{j}, \vec{k}$.
Đáp số
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
