Sách giáo khoa Tiếng Anh 9

Giải Bài 1 trang 20 SGK Tiếng Anh 9

Unit 2. City Life — Getting Started: How is your city?   Gợi ý trả lời

Đề bài

NGỮ LIỆU: Trang: Hi, Ben. Sorry I couldn't get online earlier. I got stuck in a traffic jam and came home late.

Ben: No problem, Trang. Did you go by bus?

Trang: No. My dad picked me up. I rarely use the bus. It's slow and packed with people.

Ben: I mostly get around by underground. It's more reliable than the bus.

Trang: That's great.

Ben: But traffic congestion is terrible in London. You know, the more crowded the city gets, the more congested the streets are.

Trang: Yeah … and the more polluted they may become. There's a construction site in my neighbourhood. It's dusty, so people easily get itchy eyes.

Ben: It must be noisy, too. The noise probably makes people feel stressed sometimes.

Trang: That's right. But new buildings make the city look modern and attractive. Do you remember the grand building downtown?

Ben: Of course. How's it now? When I left Viet Nam, they nearly finished it.

Trang: Well, it's now a shopping mall. Teens like it because it's modern and fun.

Ben: Do you often go there?

Trang: Sometimes. I watch movies there with my sister. I want to go there more often, but it's a bit pricey.

Ben: It's expensive here in London, too …

Listen and read.

Gợi ý trả lời

Bài 1. Listen and read (Nghe và đọc)

Đây là hoạt động khởi động: nghe file ghi âm rồi đọc thầm/đọc thành tiếng đoạn hội thoại giữa Trang và Ben để làm quen với chủ đề *City Life* (Cuộc sống thành thị) và các từ, cấu trúc mới sẽ dùng cho cả bài. Bài này không có câu hỏi cần trả lời; việc cần làm là đọc đúng và hiểu nội dung. Dưới đây là bản dịch để hiểu ngữ liệu:

a) Nội dung chính của đoạn hội thoại:
Trang và Ben (đang ở London) trò chuyện qua mạng về giao thông và cuộc sống ở thành phố. Cả hai bàn về phương tiện đi lại, tình trạng tắc đường, ô nhiễm, công trình xây dựng và những toà nhà mới hiện đại.

b) Bản dịch:
- Trang: Chào Ben. Xin lỗi mình không lên mạng sớm được. Mình bị kẹt xe và về nhà muộn.
- Ben: Không sao đâu, Trang. Cậu đi xe buýt à?
- Trang: Không. Bố mình đón. Mình hiếm khi đi xe buýt. Nó chậm và đông người.
- Ben: Mình chủ yếu đi lại bằng tàu điện ngầm. Nó đáng tin cậy hơn xe buýt.
- Trang: Tuyệt đấy.
- Ben: Nhưng ở London tắc nghẽn giao thông rất kinh khủng. Cậu biết đấy, thành phố càng đông thì đường phố càng tắc.
- Trang: Ừ… và chúng có thể càng ô nhiễm hơn. Gần khu mình có một công trường xây dựng. Nó bụi bặm nên người ta dễ bị ngứa mắt.
- Ben: Chắc cũng ồn ào nữa. Tiếng ồn có lẽ đôi khi khiến người ta thấy căng thẳng.
- Trang: Đúng vậy. Nhưng những toà nhà mới làm thành phố trông hiện đại và hấp dẫn. Cậu còn nhớ toà nhà lớn ở trung tâm không?
- Ben: Tất nhiên. Giờ nó thế nào rồi? Lúc mình rời Việt Nam, họ gần hoàn thành nó.
- Trang: À, giờ nó là một trung tâm mua sắm. Bọn trẻ thích nó vì nó hiện đại và vui.
- Ben: Cậu có hay đến đó không?
- Trang: Thỉnh thoảng. Mình xem phim ở đó với em gái. Mình muốn đến thường xuyên hơn, nhưng nó hơi đắt.
- Ben: Ở London cũng đắt lắm…

c) Từ/cấu trúc trọng tâm cần chú ý (chuẩn bị cho các bài sau):
- *traffic jam* (kẹt xe), *get around* (đi lại), *underground* (tàu điện ngầm), *reliable* (đáng tin cậy), *traffic congestion / congested* (tắc nghẽn), *polluted* (ô nhiễm), *construction site* (công trường xây dựng), *dusty* (bụi bặm), *itchy eyes* (ngứa mắt), *stressed* (căng thẳng), *shopping mall* (trung tâm mua sắm), *pricey* (đắt).
- Cấu trúc so sánh kép: *the more crowded the city gets, the more congested the streets are* (thành phố càng đông, đường càng tắc).

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.