Giải Bài 5 trang 15 SGK Tiếng Anh 5
Đề bài
Read and complete.
1.
A: Where were you yesterday?
B: I was at the zoo.
A: What's your favourite animal?
B: It's __________.
A: __________ do you like it?
B: Because it jumps and dances beautifully.
2.
A: My favourite food is __________. Do you like pizza, too?
B: No, I __________.
A: What's your favourite food?
B: It's __________.
A: A sandwich?
B: Yes. I love sandwiches.
Mô tả hình bằng lời
Câu 1: hình một cô bé đứng bên bờ biển vẫy tay chào một con cá heo đang nhảy. Câu 2: hình một cậu bé và một cô bé trò chuyện, phía trên có hai bong bóng suy nghĩ vẽ một chiếc pizza và một chiếc bánh sandwich.
Gợi ý trả lời
Câu 1.
a) *B: It's __________.* → Câu ngay sau cho biết con vật này "jumps and dances beautifully" (nhảy và múa rất đẹp), và bối cảnh là ở sở thú → con vật phù hợp là cá heo (a dolphin).
→ It's a dolphin.
b) *A: __________ do you like it?* → Bạn B đáp bắt đầu bằng Because (Bởi vì…), nên câu hỏi phải hỏi lí do bằng Why (Tại sao).
→ Why do you like it?
Hoàn chỉnh:
- A: What's your favourite animal? — B: It's a dolphin.
- A: Why do you like it? — B: Because it jumps and dances beautifully.
Câu 2.
a) *A: My favourite food is __________. Do you like pizza, too?* → Chữ *too* (cũng vậy) cho thấy chính A thích pizza, nên A hỏi B có thích pizza "cũng" không.
→ My favourite food is pizza.
b) *B: No, I __________.* → Trả lời phủ định ngắn cho câu hỏi "Do you like pizza, too?" (chủ ngữ I) → dùng don't.
→ No, I don't.
c) *B: It's __________.* (trả lời "What's your favourite food?") → Câu sau A hỏi lại "A sandwich?" và B đáp "Yes. I love sandwiches", xác nhận món đó là bánh sandwich.
→ It's a sandwich.
Hoàn chỉnh:
- A: My favourite food is pizza. Do you like pizza, too?
- B: No, I don't.
- A: What's your favourite food? — B: It's a sandwich.
- A: A sandwich? — B: Yes. I love sandwiches.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
