Giải Bài 2 trang 18 SGK Ngữ văn 9
Đề bài
NGỮ LIỆU: – Nay đã bình rơi trâm gãy, mây tạnh mưa tan, sen rũ trong ao, liễu tàn trước gió; khóc tuyết bông hoa rụng cuống, kêu xuân cái én lìa đàn, nước thẳm buồm xa, đâu còn có thể lại lên núi Vọng Phu kia nữa.
– Thiếp nếu đoan trang giữ tiết, trinh bạch gìn lòng, vào nước xin làm ngọc Mị Nương, xuống đất xin làm cỏ Ngu mĩ.
– Nương tử nghĩa khác Tào Nga, hờn không Tinh Vệ mà phải ôm mối hận gieo mình xuống nước.
– Vả chăng, ngựa Hồ gầm gió bắc, chim Việt đậu cành nam.
Đọc các câu sau và thực hiện yêu cầu nêu ở dưới:
– Nay đã bình rơi trâm gãy, mây tạnh mưa tan, sen rũ trong ao, liễu tàn trước gió; khóc tuyết bông hoa rụng cuống, kêu xuân cái én lìa đàn, nước thẳm buồm xa, đâu còn có thể lại lên núi Vọng Phu kia nữa.
– Thiếp nếu đoan trang giữ tiết, trinh bạch gìn lòng, vào nước xin làm ngọc Mị Nương, xuống đất xin làm cỏ Ngu mĩ.
– Nương tử nghĩa khác Tào Nga, hờn không Tinh Vệ mà phải ôm mối hận gieo mình xuống nước.
– Vả chăng, ngựa Hồ gầm gió bắc, chim Việt đậu cành nam.
a. Cho biết các cụm từ in đậm có đặc điểm gì chung.
b. Đọc chú thích để biết nghĩa của các cụm từ in đậm trong các câu trên.
c. Nêu tác dụng của việc sử dụng những cụm từ đó trong ngữ cảnh.
Gợi ý trả lời
### a. Đặc điểm chung của các cụm từ in đậm
Các cụm từ in đậm — *núi Vọng Phu, ngọc Mị Nương, cỏ Ngu mĩ, Tào Nga, Tinh Vệ, ngựa Hồ gầm gió bắc – chim Việt đậu cành nam* — đều là điển tích, điển cố. Chúng là những cụm từ ngắn gọn dẫn lại tên nhân vật, sự việc, câu chuyện, sự tích quen thuộc trong sách vở, thơ văn (chủ yếu của Trung Quốc thời trước). Muốn hiểu được ý nghĩa, người đọc phải biết đến tích truyện mà cụm từ đó gợi nhắc.
### b. Nghĩa của các cụm từ in đậm (theo chú thích)
- Núi Vọng Phu: ngọn núi gắn với sự tích người vợ bồng con chờ chồng đi xa, chờ mãi không về nên hóa đá → biểu tượng cho người phụ nữ thủy chung, son sắt chờ chồng.
- Ngọc Mị Nương: theo tích, mối tình của Mị Nương kết đọng lại thành khối ngọc trong sáng → biểu tượng cho tấm lòng trong trắng, chung tình. Vũ Nương ước "vào nước xin làm ngọc Mị Nương" để tỏ lòng trong sạch.
- Cỏ Ngu mĩ: Ngu Cơ (Ngu mĩ nhân) là ái thiếp của Hạng Vũ; khi Hạng Vũ thất trận, nàng tự vẫn để giữ trọn tình, nơi nàng chết mọc lên thứ cỏ mang tên nàng → biểu tượng cho người phụ nữ tiết nghĩa, trung trinh.
- Tào Nga: người con gái đời Hán, có cha chết đuối, nàng nhảy xuống sông tìm xác cha → biểu tượng cho lòng hiếu thảo. Vũ Nương nói mình "nghĩa khác Tào Nga", nghĩa là không phải chết vì đạo hiếu như nàng.
- Tinh Vệ: con gái vua Viêm Đế chết đuối ở biển Đông, hóa thành chim Tinh Vệ ngày ngày tha đá lấp biển để trả mối hờn → biểu tượng cho nỗi oán hờn dai dẳng. Vũ Nương "hờn không Tinh Vệ", nghĩa là nàng chết không phải vì ôm mối hận riêng.
- Ngựa Hồ gầm gió bắc, chim Việt đậu cành nam: ngựa xứ Hồ (phương bắc) gặp gió bắc thì hí vang, chim đất Việt (phương nam) thường chọn cành phía nam mà đậu → biểu tượng cho nỗi nhớ quê hương, tình gắn bó với cội nguồn.
### c. Tác dụng của việc dùng những cụm từ đó trong ngữ cảnh
- Làm lời văn hàm súc, cô đọng: chỉ vài chữ nhưng gợi ra cả một câu chuyện, một số phận, giúp diễn đạt được nhiều ý nghĩa sâu xa mà không cần dài dòng.
- Diễn tả sâu sắc, tinh tế tâm trạng và phẩm chất nhân vật: qua các điển tích, người đọc thấy rõ tấm lòng thủy chung, trong sạch, tiết nghĩa của Vũ Nương cùng nỗi khao khát được minh oan; đồng thời gợi cả nỗi nhớ quê hương, gắn bó cội nguồn.
- Tăng sức gợi hình, gợi cảm và tính trang trọng, uyên bác cho lời văn, khiến câu chuyện thấm đẫm màu sắc cổ điển.
- Thể hiện đặc trưng của văn học trung đại, giàu tính ước lệ, tượng trưng, đậm chất bác học.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
