Sách giáo khoa Ngữ văn 12 Tập một

Giải Câu 4 trang 26 SGK Ngữ văn 12

Mùa lá rụng trong vườn (trích) – Ma Văn Kháng   Gợi ý trả lời

Đề bài

Sự đồng cảm giữa người kể chuyện và các nhân vật trên vấn đề ứng xử với những giá trị tốt đẹp của văn hoá gia đình, văn hoá truyền thống Việt Nam có thể được nhận ra qua những dấu hiệu nào? Hãy phân tích một dấu hiệu mà bạn cho là nổi bật.
(văn bản: Mùa lá rụng trong vườn (trích chương 2) – Ma Văn Kháng)

Gợi ý trả lời

Yêu cầu đề: (1) Chỉ ra những *dấu hiệu* cho thấy sự đồng cảm giữa người kể chuyện và các nhân vật trên vấn đề ứng xử với những giá trị tốt đẹp của văn hoá gia đình, văn hoá truyền thống Việt Nam; (2) Chọn và phân tích *một* dấu hiệu nổi bật.

### a) Những dấu hiệu của sự đồng cảm

Đoạn trích (chương 2) tập trung vào cảnh chiều Ba mươi Tết, con dâu Hoài từ xa trở về và ông Bằng cùng cả gia đình làm lễ cúng tất niên, tưởng nhớ tổ tiên. Sự đồng cảm giữa người kể chuyện (ngôi thứ ba, điểm nhìn gắn với ông Bằng và chị Hoài) với các nhân vật được nhận ra qua các dấu hiệu sau:

- Điểm nhìn trần thuật trùng khít với nhân vật giàu tình nghĩa. Người kể chuyện chủ yếu nhìn sự việc qua tâm trạng ông Bằng và chị Hoài — những người coi trọng gốc gác, tổ tiên, tình thân. Việc chọn điểm nhìn ấy cho thấy người kể *nghiêng về*, *đứng cùng phía* với những con người nặng lòng với văn hoá gia đình.

- Giọng điệu trân trọng, tha thiết, ấm áp khi tả cảnh sum họp và lễ cúng gia tiên. Không khí chiều tất niên, mâm cỗ, bàn thờ với khói hương, câu khấn của ông Bằng… đều được kể bằng giọng nâng niu, thành kính chứ không lạnh lùng, khách quan thuần tuý. Giọng điệu ấy chính là tiếng nói đồng cảm của người kể.

- Miêu tả nội tâm sâu, tinh tế các khoảnh khắc xúc động của nhân vật: nỗi nghẹn ngào, sự run rẩy của ông Bằng khi đứng trước bàn thờ; niềm bồi hồi, giọt nước mắt của chị Hoài khi trở về; sự "gặp gỡ" giữa người sống và người đã khuất trong phút thiêng liêng. Người kể thấu hiểu và nói hộ những rung động thầm kín đó.

- Sử dụng ngôn ngữ, hình ảnh mang tính biểu tượng của văn hoá truyền thống: khói hương, bàn thờ tổ tiên, mâm cỗ tất niên, lời khấn nối kết quá khứ – hiện tại. Cách lựa chọn chi tiết ấy bộc lộ thái độ nâng niu các giá trị cội nguồn.

- Cách xây dựng nhân vật lí tưởng và tình huống hội ngộ đầy nghĩa tình (Hoài dù đã có gia đình riêng vẫn thuỷ chung với gia đình chồng cũ; ông Bằng bao dung, coi trọng đạo hiếu) — cho thấy người kể ngợi ca, đề cao lối ứng xử trọng tình, trọng nghĩa, biết ơn nguồn cội.

- Những lời bình, trữ tình ngoại đề đan xen khẳng định giá trị của tình thân, của việc "nhớ về", của sợi dây thiêng liêng gắn kết các thế hệ — đó là tiếng nói trực tiếp thể hiện sự đồng cảm, đồng điệu của người kể với nhân vật.

### b) Phân tích một dấu hiệu nổi bật: *Giọng điệu trân trọng, thành kính trong cảnh cúng tất niên và sự hoà điệu của điểm nhìn người kể với tâm trạng ông Bằng*

Dấu hiệu tiêu biểu nhất là giọng điệu và điểm nhìn của người kể trong khoảnh khắc ông Bằng đứng trước bàn thờ gia tiên chiều Ba mươi Tết.

- Khi ông Bằng "soát lại hàng khuy áo, chỉnh lại cà vạt", trang nghiêm bước tới trước bàn thờ, người kể không đứng ngoài quan sát mà *nhập vào* dòng cảm xúc của ông: nỗi xúc động dâng lên nghẹn ngào, đôi môi run run, thoáng "gặp lại" những người thân đã khuất trong tâm tưởng. Câu văn miêu tả nội tâm được kể chậm rãi, nâng niu từng cử chỉ nhỏ — đó là cách người kể *san sẻ* cái thiêng liêng mà nhân vật đang trải qua.

- Lời khấn của ông Bằng nối kết người sống với tổ tiên, hiện tại với quá khứ; người kể để cho tiếng lòng ấy vang lên một cách thành kính, khiến cảnh cúng tất niên trở thành biểu tượng cho đạo lí "uống nước nhớ nguồn", cho sự gắn bó bền chặt của gia đình Việt. Giọng văn ở đây không hề mỉa mai hay trung tính lạnh lùng, mà đầm ấm, thiết tha — chính giọng điệu đó "tố cáo" tình cảm, thái độ trân trọng của người kể.

- Sự đồng cảm còn thể hiện ở chỗ người kể *đồng tình* với hệ giá trị mà ông Bằng, chị Hoài đại diện: dù cuộc sống thời hậu chiến nhiều đổi thay, xáo trộn (mà các chương khác của tiểu thuyết phản ánh), thì phút giây gia đình quây quần bên bàn thờ tổ tiên vẫn được nâng lên như một điểm tựa tinh thần, một vẻ đẹp văn hoá cần gìn giữ. Người kể và nhân vật *gặp nhau* ở niềm tin ấy.

- Ý nghĩa: Nhờ sự hoà điệu giữa điểm nhìn – giọng điệu của người kể với tâm trạng nhân vật, đoạn trích không chỉ kể một cảnh sum họp mà còn *khẳng định và ngợi ca* nét đẹp của văn hoá gia đình, văn hoá truyền thống Việt Nam: lòng hiếu kính tổ tiên, tình nghĩa thuỷ chung, ý thức về cội nguồn. Đó cũng là thông điệp nhân văn mà Ma Văn Kháng gửi gắm.

> Kết luận: Sự đồng cảm giữa người kể chuyện và các nhân vật được nhận ra qua điểm nhìn, giọng điệu, cách miêu tả nội tâm, hệ thống chi tiết – hình ảnh biểu tượng và những lời bình trữ tình; trong đó, giọng điệu trân trọng, thành kính hoà điệu với tâm trạng ông Bằng trong cảnh cúng tất niên là dấu hiệu nổi bật nhất, thể hiện thái độ nâng niu, ngợi ca các giá trị tốt đẹp của văn hoá gia đình và truyền thống dân tộc.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.