Giải Bài 3 trang 11 SBT Toán 5
Đề bài
Hoàn thành bảng sau.
Mô tả hình bằng lời
Bảng cần hoàn thành:
| Tỉ lệ bản đồ | 1 : 10 000 | 1 : 1 000 000 | 1 : 500 000 |
| --- | --- | --- | --- |
| Độ dài trên bản đồ (cm) | 12 | 15 | ... |
| Độ dài thật (km) | ... | ... | 80 |
Lời giải
Nhắc lại: Trên bản đồ tỉ lệ $1:n$ thì $1\text{ cm}$ trên bản đồ ứng với $n\text{ cm}$ ngoài thực tế. Vậy:
$$\text{Độ dài thật} = \text{Độ dài trên bản đồ} \times n \quad;\quad \text{Độ dài trên bản đồ} = \text{Độ dài thật} : n$$
Nhớ đổi đơn vị: $1\text{ km} = 100\,000\text{ cm}$.
a) Cột tỉ lệ $1:10\,000$, độ dài trên bản đồ $12$ cm — tìm độ dài thật:
Độ dài thật là:
$$12 \times 10\,000 = 120\,000 \ (\text{cm})$$
Đổi ra ki-lô-mét:
$$120\,000\text{ cm} = 1,2\text{ km}$$
b) Cột tỉ lệ $1:1\,000\,000$, độ dài trên bản đồ $15$ cm — tìm độ dài thật:
Độ dài thật là:
$$15 \times 1\,000\,000 = 15\,000\,000 \ (\text{cm})$$
Đổi ra ki-lô-mét:
$$15\,000\,000\text{ cm} = 150\text{ km}$$
c) Cột tỉ lệ $1:500\,000$, độ dài thật $80$ km — tìm độ dài trên bản đồ:
Đổi độ dài thật ra xăng-ti-mét:
$$80\text{ km} = 8\,000\,000\text{ cm}$$
Độ dài trên bản đồ là:
$$8\,000\,000 : 500\,000 = 16 \ (\text{cm})$$
Bảng hoàn thành:
| Tỉ lệ bản đồ | 1 : 10 000 | 1 : 1 000 000 | 1 : 500 000 |
| --- | --- | --- | --- |
| Độ dài trên bản đồ (cm) | 12 | 15 | 16 |
| Độ dài thật (km) | 1,2 | 150 | 80 |
Thử lại: $12\times10\,000=120\,000\text{ cm}=1,2\text{ km}$ ✓; $15\times1\,000\,000=150\text{ km}$ ✓; $16\times500\,000=8\,000\,000\text{ cm}=80\text{ km}$ ✓.
Đáp số
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
