Giải Bài 1 trang 5 SBT Tiếng Anh 9
Đề bài
Choose the most suitable response A, B, C, or D to complete each of the following exchanges.
1. A: Do you mind opening the window for me?
B: ________
A. No, not at all. B. No, I mind it. C. Yes, I do. D. Yes, go ahead.
2. A: Could you show me the way to the bus stop, please?
B: ________
A. No, I couldn't. B. Yes, I could. C. Sure. It's over there. D. I know where it is.
A: Could you please show me how to use this washing machine?
B: ______________
A. Yes, I could. Just turn on the fan.
B. Sure. Just press this green button.
C. No, I couldn't wash these clothes.
D. No, I don't have a washing machine.
Gợi ý trả lời
Dạng bài: Chọn câu đáp lại (response) phù hợp trong hội thoại — chủ yếu về cách đáp lời đề nghị/yêu cầu lịch sự (*Do you mind…?*, *Could you…?*).
a) A: Do you mind opening the window for me? (Bạn có phiền mở giúp tôi cửa sổ không?)
- Cấu trúc *Do you mind + V-ing?* dùng để yêu cầu lịch sự. Khi đồng ý (sẵn lòng làm), ta đáp phủ định vì *mind* nghĩa là "phiền": trả lời "No" tức là "Không, tôi không phiền chút nào".
- B. "No, I mind it." → mâu thuẫn (nói No nhưng lại bảo có phiền). C. "Yes, I do." → nghĩa là "Vâng, tôi có phiền" = từ chối, không tự nhiên. D. "Yes, go ahead." → sai logic với câu hỏi *mind*.
- Đáp lại đồng ý chuẩn: "No, not at all."
- → Chọn A. No, not at all.
b) A: Could you show me the way to the bus stop, please? (Bạn chỉ giúp tôi đường đến trạm xe buýt được không?)
- *Could you…?* là lời đề nghị lịch sự. Không đáp máy móc bằng "Yes, I could / No, I couldn't"; ta đáp bằng lời đồng ý + thông tin cụ thể.
- A. "No, I couldn't." → từ chối cộc lốc, không hợp. B. "Yes, I could." → khô cứng, không đúng lối đáp. D. "I know where it is." → không thực sự giúp/chỉ đường.
- Đáp đúng: "Sure. It's over there." (Được chứ. Nó ở đằng kia.)
- → Chọn C. Sure. It's over there.
c) A: Could you please show me how to use this washing machine? (Bạn hướng dẫn tôi cách dùng máy giặt này được không?)
- Cần lời đồng ý + hướng dẫn hợp ngữ cảnh (dùng máy giặt).
- A. "Yes, I could. Just turn on the fan." → sai nội dung (bật quạt, không liên quan máy giặt). C. "No, I couldn't wash these clothes." → từ chối, lạc đề. D. "No, I don't have a washing machine." → mâu thuẫn (máy giặt đang ở đó).
- Đáp đúng: "Sure. Just press this green button." (Được. Chỉ cần nhấn nút xanh này.)
- → Chọn B. Sure. Just press this green button.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
