Giải Bài 1 trang 3 SBT Tiếng Anh 9
Đề bài
Put the words into the correct column according to the sounds they contain.
artist craft helper electrician especially
garbage step hand check-up attraction
wrap back heart tomato programme
| /æ/ | /ɑ:/ | /e/ |
| --- | --- | --- |
| | | |
Gợi ý trả lời
Phân loại theo âm chứa trong từ (âm được nhấn/âm chính):
a) /æ/ (âm "a" ngắn, miệng mở rộng): hand /hænd/, attraction /əˈtrækʃn/, wrap /ræp/, back /bæk/, programme /ˈprəʊɡræm/
b) /ɑː/ (âm "a" dài, sâu): artist /ˈɑːtɪst/, craft /krɑːft/, garbage /ˈɡɑːbɪdʒ/, heart /hɑːt/, tomato /təˈmɑːtəʊ/
c) /e/ (âm "e" ngắn): helper /ˈhelpə/, electrician /ɪˌlekˈtrɪʃn/, especially /ɪˈspeʃəli/, step /step/, check-up /ˈtʃekʌp/
Bảng hoàn chỉnh:
| /æ/ | /ɑː/ | /e/ |
| --- | --- | --- |
| hand | artist | helper |
| attraction | craft | electrician |
| wrap | garbage | especially |
| back | heart | step |
| programme | tomato | check-up |
*Lưu ý:* các từ craft, garbage, heart, tomato đọc theo giọng Anh-Anh (British) nên mang âm /ɑː/. Mỗi cột có đúng 5 từ.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
