Giải F. 1 trang 7 SBT Tiếng Anh 5
Đề bài
Make sentences.
1. tell me / Can you / about yourself ...?
2. the countryside / in / live / I ....
3. your / colour / What's / favourite ...?
4. love / table tennis / I / playing ....
Gợi ý trả lời
Dạng bài: Make sentences — sắp xếp lại các từ/cụm cho sẵn thành câu đúng trật tự tiếng Anh lớp 5 (KNTT).
a) *tell me / Can you / about yourself ...?*
Cấu trúc câu hỏi lịch sự "Can you + động từ nguyên thể ...?". Ghép: Can you + tell me + about yourself?
→ Can you tell me about yourself? (Bạn có thể kể cho tớ nghe về bản thân bạn không?)
b) *the countryside / in / live / I ....*
Câu trần thuật ngôi thứ nhất: Chủ ngữ + động từ + trạng ngữ nơi chốn "in + nơi chốn". Ghép: I + live + in + the countryside.
→ I live in the countryside. (Tớ sống ở vùng nông thôn.)
c) *your / colour / What's / favourite ...?*
Câu hỏi với "What's ...?" + cụm danh từ "your favourite colour" (tính từ sở hữu + tính từ + danh từ). Ghép: What's + your + favourite + colour?
→ What's your favourite colour? (Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)
d) *love / table tennis / I / playing ....*
Sau động từ "love" dùng V-ing: "love playing + môn thể thao". Ghép: I + love + playing + table tennis.
→ I love playing table tennis. (Tớ thích chơi bóng bàn.)
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
