Bài 8/58
Tiếng Anh · Lớp 3 · Sách giáo khoa (Global Success) · Tập 1

4. Lesson 2

8 lượt xem

Câu 1

Bài 1

1. Look, listen and repeat.

(Nhìn, nghe  và lặp lại.)


Lời giải chi tiết:

a. Hi, Mai. How are you? (Xin chào, Mai. Cậu có khỏe không?)

    Fine, thank you. (Mình khỏe, cảm ơn.)

b. Goodbye, Mai. (Tạm biệt, Mai.)

    Bye, Ben. (Tạm biệt, Ben.)

Câu 2

Bài 2

2. Listen, point and say.

(Nghe, chỉ và nói.)


Phương pháp giải:

Hi. How are you?: Chào. Bạn khỏe không?

Goodbye: Tạm biệt.

Lời giải chi tiết:

a) Hi. How are you? (Xin chào. Bạn có khỏe không?)

    Fine, thank you. (Khỏe, cám ơn.)

b) Goodbye. (Tạm biệt.)

    Bye. (Tạm biệt.)

Câu 3

Bài 3

3. Let’s talk.

(Chúng ta cùng nói.)

Lời giải chi tiết:

- Hi. How are you? (Xin chào. Bạn có khỏe không? )

- Fine, thank you. (Mình khỏe, cám ơn bạn.)

 

- Goodbye./Bye. (Tạm biệt.)

- Bye. (Tạm biệt.)

Câu 4

Bài 4

4. Listen and number.

(Nghe và điền số.)


Lời giải chi tiết:

1. d 

2. c

3. a

4. b 

1. Ben: Hello. I'm Ben. (Xin chào, tôi là Ben.) 
Mai: Hi, Ben. I'm Mai. (Chào, Ben. Tôi là Mai.)

2. Ben: Goodbye, Mai. (Tạm biệt, Mai.) 
Mai: Bye, Ben. (Tạm biệt, Ben.)


3. Lucy: Hello, Minh. How are you? (Xin chào, Minh. bạn có khỏe không?)
Minh: Fine, thank you. (Tôi khỏe, cảm ơn bạn.) 


4. Lucy: Goodbye, Minh. (Tạm biệt, Minh.)
Minh: Bye, Lucy. (Tạm biệt, Lucy.) 

Câu 5

Bài 5

5. Read and match.

(Đọc và nối.)

Lời giải chi tiết:

1. b

2. c

3. a

1. b 

Hi. I’m Mai. (Xin chào. Tôi là Mai.)

Hello, Mai. I’m Ben. (Xin chào, Mai. Tôi là Ben.)

2. c    

Goodbye, Mai. (Tạm biệt, Mai.)

Bye, Ben. (Tạm biệt, Ben.)

3. a

How are you, Mai? (Bạn có khỏe không, Mai?)

Fine, thank you. (Tôi khỏe, cảm ơn.)

Câu 6

Bài 6

6. Let’s play.

(Chúng ta cùng chơi.)

Phương pháp giải:

Cách chơi: Chia nhóm, 1 bạn sẽ đứng trước các bạn trong nhóm mình nói xin chào và giới thiệu tên mình “Hello. I’m __.”. Lần lượt thực hành với từng bạn trong nhóm mình. Nhóm khác 1 bạn cũng thực hành tương tự nhưng với câu tạm biệt “Goodbye.”, các bạn trong nhóm sẽ nói lại “Goodbye” hoặc “Bye”.

Nguồn: lời giải hay